Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "đổ vỡ" (1)
đổ vỡ
Tiếng Anh
Động từto collapse, break down, fail
Cuộc đàm phán trước đó giữa hai bên đã đổ vỡ sau cuộc không kích.
The previous negotiations between the two sides broke down after the airstrike.
Từ liên quan "đổ vỡ" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "đổ vỡ" (1)
Cuộc đàm phán trước đó giữa hai bên đã đổ vỡ sau cuộc không kích.
The previous negotiations between the two sides broke down after the airstrike.
